ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tiến triển" (1件)
tiến triển
日本語
名進展、進歩
Cuộc đàm phán đã có những tiến triển tích cực.
交渉は前向きな進展を見せました。
類語検索結果 "tiến triển" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tiến triển" (2件)
Công việc đang tiến triển thuận lợi.
仕事は順調に進んでいる。
Cuộc đàm phán đã có những tiến triển tích cực.
交渉は前向きな進展を見せました。
